生まれ (うまれ) — sự ra đời; nơi sinh; nơi ra đời
生まれ
SANH
う ま れ
JLPTN3
Sự ra đời; nơi sinh; nơi ra đời
土地
の
人々
の
間
では
、
移住者
に
対
する
非常
に
軽
べつ
的
な
言葉
が
生
まれた
。
Người dân địa phương đã dùng những từ ngữ rất khinh miệt đối với người dân di cư.
Ảnh minh họa


