生出演 (なましゅつえん) — xuất hiện trực tiếp
生出演
SANH XUẤT DIỄN
Xuất hiện trực tiếp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 生出演
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 生出演する/なましゅつえんする |
| Quá khứ (た) | 生出演した |
| Phủ định (未然) | 生出演しない |
| Lịch sự (丁寧) | 生出演します |
| te (て) | 生出演して |
| Khả năng (可能) | 生出演できる |
| Thụ động (受身) | 生出演される |
| Sai khiến (使役) | 生出演させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 生出演させられる |
| Điều kiện (条件) | 生出演すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 生出演しろ |
| Ý chí (意向) | 生出演しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 生出演するな |

