生卵 (なまたまご) — Trứng tươi; trứng sống
生卵
SANH NOÃN
な ま た ま ご
な ま た ま ご
Trứng tươi; trứng sống
このお
店
にはうどんに
乗
せられる
物
がたくさんあるの
、
例
えば
油揚
げに
生卵
、
天
ぷら
$
.
.
.
.
.
$
.
。
Ở nhà hàng này cho rất nhiều món phụ gia trong Uđon, chẳng hạn như đậu phụ rán, trứng sống, tempura....
Ảnh minh họa


