Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生変 (しょうへん) — sự sinh lại, sự hiện thân mới
SANH BIẾN
生変
sự sinh lại, sự hiện thân mới
大変 たいへん
chết rồi; không xong rồi; kinh khủng quá.v.v...
変え かえ
thay đổi
変更 へんこう
sự biến đổi; sự cải biến; sự thay đổi
変 へん
lạ, kỳ lạ, kỳ dị
変な へんな
kỳ lạ