Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生態型 (せいたいけい) — ecotype
SANH THÁI HÌNH
生態型
ecotype
型 「かた」「がた」
cách thức
状態 じょうたい
trạng thái
年型 ねんがた
mẫu theo năm sản xuất
A型 エーがた
loại A (VD : nhóm máu, chủng cúm, loại viêm gan, v.v.)
金型 かながた
khuôn.