Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生没年 (せいぼつねん) — những ngày tháng (của) sự sinh và sự chết
SANH MỘT NIÊN
生没年
những ngày tháng (của) sự sinh và sự chết
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
年生 ねんせい
năm sinh
生活年齢 せいかつねんれい
tuổi thọ
生産年齢 せいさんねんれい
tuổi lao động