生活力 (せいかつりょく) — Khả năng sống được, khả năng sống sót được (thai nhi..)
生活力
SANH HOẠT LỰC
せ い か つ りょ く
Khả năng sống được, khả năng sống sót được (thai nhi..)
Khả năng tồn tại, khả năng đứng vững được (chính phủ)
Ảnh minh họa

生活力 (せいかつりょく) — Khả năng sống được, khả năng sống sót được (thai nhi..)
SANH HOẠT LỰC
