Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生活法 (せいかつほう) — nghệ thuật (của) việc sống; cách (của) cuộc sống
SANH HOẠT PHÁP
生活法
nghệ thuật (của) việc sống
生活 せいかつ
cuộc sống
生活する せいかつする
sinh sống; sinh hoạt; sống.
生活者 せいかつしゃ
người tiêu dùng
性生活 せいせいかつ
cuộc sống tình dục.
生活力 せいかつりょく
Khả năng sống được, khả năng sống sót được (thai nhi..)