生焼け (なまやけ) — Nướng chưa chín hẳn; nướng tái
生焼け
SANH THIÊU
な ま や け
Nướng chưa chín hẳn; nướng tái
この
肉
は
生焼
けです
。
/
この
肉
は
十分
に
火
が
通
っていません
Miếng thịt này chưa được nướng chín.
Ảnh minh họa

生焼け (なまやけ) — Nướng chưa chín hẳn; nướng tái
SANH THIÊU
