Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生熟れ (なまなれ) — thiếu kinh nghiệm; nghiệp dư
SANH THỤC
生熟れ
thiếu kinh nghiệm
生まれ うまれ
sự ra đời; nơi sinh; nơi ra đời
生まれ出る うまれでる
được sinh ra
生まれ付き うまれつき
tự nhiên; thiên bẩm; bẩm sinh; trời phú.
生まれ立て うまれたて
mới sinh (em bé).
生まれる うまれる
đản sinh