Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生産力 (せいさんりょく) — sức sản xuất.
SANH SẢN LỰC
生産力
sức sản xuất.
生活力 せいかつりょく
Khả năng sống được, khả năng sống sót được (thai nhi..)
生産 「せいさん」「しょうさん」「せいざん」
sản xuất
生産する せいさんする
sản xuất; trồng.
生産的 せいさんてき
生産者 せいさんしゃ
người sản xuất