Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生まれ立て うまれたて
mới sinh (em bé).
立つ 「たつ」「だつ」
đứng
年が立つ としがたつ
bước sang năm mới
気が立つ きがたつ
háo hức, hưng phấn
間に立つ あいだにたつ
can thiệp