Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生管 (せいかん) — quản lý sản xuất
SANH QUẢN
生管
quản lý sản xuất
衛生管理 えいせいかんり
quản lý vệ sinh
衛生管理者 えいせいかんりしゃ
người giám sát y tế
衛生管理者テキスト えいせいかんりしゃテキスト
sách giáo khoa cho kỳ thi quản lý vệ sinh
管理 かんり
sự quản lí; sự bảo quản; quản lý; bảo quản
生産管理 せいさんかんり
quản lí sản xuất