生臭い (なまぐさい なまくさい) — có mùi cá; có mùi máu; có mùi thịt sống; có mùi tanh
生臭い
SANH XÚ
な ま ぐ さ い
JLPTN1
Có mùi cá; có mùi máu; có mùi thịt sống; có mùi tanh
Tanh.
Ảnh minh họa

生臭い (なまぐさい なまくさい) — có mùi cá; có mùi máu; có mùi thịt sống; có mùi tanh
SANH XÚ
