生若い (なまわかい) — non trẻ; non nớt
生若い
SANH NHƯỢC
な ま わ か い
Non trẻ; non nớt
彼
はまだ
生若
いが
、
将来
が
楽
しみだ
。
Cậu ấy tuy còn non trẻ nhưng tôi rất mong chờ tương lai của cậu ấy.
Ảnh minh họa

生若い (なまわかい) — non trẻ; non nớt
SANH NHƯỢC
