産生 (さんせい) — tạo ra; sinh ra (các chất trong cơ thể)
産生
SẢN SANH
さ ん せ い
Tạo ra; sinh ra (các chất trong cơ thể)
免疫系
は
病原菌
に
反応
して
抗体
を
産生
する
。
Hệ miễn dịch phản ứng với vi khuẩn gây bệnh và tạo ra kháng thể.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 産生
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 産生する/さんせいする |
| Quá khứ (た) | 産生した |
| Phủ định (未然) | 産生しない |
| Lịch sự (丁寧) | 産生します |
| te (て) | 産生して |
| Khả năng (可能) | 産生できる |
| Thụ động (受身) | 産生される |
| Sai khiến (使役) | 産生させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 産生させられる |
| Điều kiện (条件) | 産生すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 産生しろ |
| Ý chí (意向) | 産生しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 産生するな |

