産着 (うぶぎ) — Quần áo trẻ sơ sinh; tã sơ sinh
産着
SẢN TRỨ
う ぶ ぎ
う ぶ ぎ
Quần áo trẻ sơ sinh; tã sơ sinh
産着
にくるまれた
赤
ちゃん
Đứa bé được cuốn trong chiếc tã sơ sinh .
Quần áo sơ sinh; đồ sơ sinh; tã lót
Ảnh minh họa

産着 (うぶぎ) — Quần áo trẻ sơ sinh; tã sơ sinh
SẢN TRỨ
