Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
用心堅固 (ようじんけんご) — rất thận trọng
DỤNG TÂM KIÊN CỐ
用心堅固
rất thận trọng
固定 こてい
cố định; sự cố định; sự giữ nguyên; giữ nguyên; giữ cố định
固定用 こていよう
đồ dùng để cố định
じつよう書 じつようしょ 実用書
sách hướng dẫn sử dụng
固定費用 こていひよう
phí cố định.
固定用テープ こていようテープ
băng keo cố định