Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
用水路 (ようすいろ) — kênh dẫn nước ,cầu dẫn nước ( vào ruộng, mương..)
DỤNG THỦY LỘ
用水路
kênh dẫn nước ,cầu dẫn nước ( vào ruộng, mương..)
道路 どうろ
con đường; con phố
路線 ろせん
ấn định tuyến đường; hàng; sự sắp thành hàng
じつよう書 じつようしょ 実用書
sách hướng dẫn sử dụng
路 「みち」「じ」「ち」
con đường
来路 らいろ
Con đường đã đi qua, chặng đường đã qua