用語集 (ようごしゅう) — bảng chú giải, từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ
用語集
DỤNG NGỮ TẬP
Bảng chú giải, từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ
Ảnh minh họa

用語集 (ようごしゅう) — bảng chú giải, từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ
DỤNG NGỮ TẬP
