Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
田ぼ (たぼ) — thóc giải quyết; canh tác
ĐIỀN
田ぼ
thóc giải quyết
田舎 「いなか」「でんしゃ」
nông thôn; ngoại thành
田 「た」「でん」
Điền
私田 「しでん」「わたくしだ」
ruộng tư nhân
火田 かでん
dấu gạch chéo - và - đốt cháy nông nghiệp
ガス田 ガスでん
mỏ khí đốt