甲走る (かんばしる) — để làm một lanh lảnh kêu
甲走る
GIÁP TẨU
か ん ば し る
Để làm một lanh lảnh kêu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 甲走る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 甲走る/かんばしる |
| Quá khứ (た) | 甲走った |
| Phủ định (未然) | 甲走らない |
| Lịch sự (丁寧) | 甲走ります |
| te (て) | 甲走って |
| Khả năng (可能) | 甲走れる |
| Thụ động (受身) | 甲走られる |
| Sai khiến (使役) | 甲走らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 甲走らせられる |
| Điều kiện (条件) | 甲走れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 甲走れ |
| Ý chí (意向) | 甲走ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 甲走るな |

