Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
甲鉄 (こうてつ) — giáp sắt; thiết giáp.
GIÁP THIẾT
甲鉄
giáp sắt
甲鉄艦 こうてつかん
tàu chiến bọc thép
甲鉄板 こうてつばん
áo giáp bọc
鉄 「てつ」「くろがね」「かね」「てっ」
sắt thép
鉄道 てつどう
đường ray
神鉄 しんてつ
đường sắt tư nhân nhỏ và vừa thuộc Tập đoàn Đường sắt Kobe