申し込む (もうしこむ) — đàm phán; thương lượng (cho hòa bình)
申し込む
THÂN
も う し こ む
も う し こ む
JLPTN3
Đàm phán; thương lượng (cho hòa bình)
銀行
に
融資
を
申
し
込
む
Xin vay vốn ngân hàng
Đặt hàng; đặt trước
Đệ đơn kiện
Đề nghị (hòa giải, dàn xếp); yêu cầu (phỏng vấn)
会見
を
申
し
込
む
Yêu cầu phỏng vấn
Thử thách
(
人
)
に
決闘
を
申
し
込
む
Thách đấu ai đó.
Xin; thỉnh cầu; cầu hôn
銀行
に
ローン
を
申
し
込
む
Xin vay vốn ngân hàng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 申し込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 申し込む/もうしこむ |
| Quá khứ (た) | 申し込んだ |
| Phủ định (未然) | 申し込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 申し込みます |
| te (て) | 申し込んで |
| Khả năng (可能) | 申し込める |
| Thụ động (受身) | 申し込まれる |
| Sai khiến (使役) | 申し込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 申し込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 申し込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 申し込め |
| Ý chí (意向) | 申し込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 申し込むな |

