申し送る (もうしおくる) — truyền đạt đến phía bên kia
申し送る
THÂN TỐNG
も う し お く る
も う し お く る
Truyền đạt đến phía bên kia
Bàn giao công việc
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 申し送る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 申し送る/もうしおくる |
| Quá khứ (た) | 申し送った |
| Phủ định (未然) | 申し送らない |
| Lịch sự (丁寧) | 申し送ります |
| te (て) | 申し送って |
| Khả năng (可能) | 申し送れる |
| Thụ động (受身) | 申し送られる |
| Sai khiến (使役) | 申し送らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 申し送らせられる |
| Điều kiện (条件) | 申し送れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 申し送れ |
| Ý chí (意向) | 申し送ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 申し送るな |

