Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
報告 ほうこく
báo cáo
報告者 ほうこくしゃ
người báo cáo, phóng viên nhà báo
広告 こうこく
quảng cáo
申請 しんせい
sự thỉnh cầu; sự yêu cầu; thỉnh cầu; yêucầu.
申請者 しんせいしゃ
người xin việc; người thỉnh cầu, nguyên cáo, người thưa kiện