Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
男名前 (おとこなまえ) — tên con trai
NAM DANH TIỀN
男名前
tên con trai
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
男 「おとこ」「なん」「だん」「お」「おのこ」「おっこ」
đàn ông; người đàn ông
名前 なまえ
tên; họ tên
前名 ぜんめい
một có tên trước đây
男名 おとこな