男性的 (だんせいてき) — một cách đàn ông; đầy nam tính
男性的
NAM TÍNH ĐÍCH
だ ん せ い て き
Một cách đàn ông; đầy nam tính
彼
の
声
は
男性的
だ
。
Giọng của anh ta rất nam tính. .
Ảnh minh họa

男性的 (だんせいてき) — một cách đàn ông; đầy nam tính
NAM TÍNH ĐÍCH
