Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
界磁石 (かいじしゃく) — từ thạch
GIỚI TỪ THẠCH
界磁石
từ thạch
世界 せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ.
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
業界 ぎょうかい
ngành; ngành nghề; giới; giới kinh doanh; thị trường; ngành kinh doanh
界 「かい」「さかい」
địa tầng
上界 じょうかい
giới hạn trên