Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
留め金 (とめがね) — thắt
LƯU KIM
留め金
thắt
留め金具 とめかなぐ
cái khóa (thắt lưng)
資金集め しきんあつめ
gây quỹ, thu tiền
留学 りゅうがく
du học
留め とめ
lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép
気にも留めない きにもとめない
không chú ý đến, không quan tâm