Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
留守中 (るすちゅう) — trong thời gian sự thiếu từ nhà
LƯU THỦ TRUNG
留守中
trong thời gian sự thiếu từ nhà
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ
保守 ほしゅ
bảo thủ
守り 「まもり」「もり」
thủ.
留学 りゅうがく
du học
守 「もり」「まもり」「かみ」「しゅ」「まもる」
bảo mẫu; người trông trẻ