留守録 (るすろく) — sự ghi không được quan tâm (video, âm thanh)
留守録
LƯU THỦ LỤC
る す ろ く
Sự ghi không được quan tâm (video, âm thanh)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 留守録
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 留守録する/るすろくする |
| Quá khứ (た) | 留守録した |
| Phủ định (未然) | 留守録しない |
| Lịch sự (丁寧) | 留守録します |
| te (て) | 留守録して |
| Khả năng (可能) | 留守録できる |
| Thụ động (受身) | 留守録される |
| Sai khiến (使役) | 留守録させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 留守録させられる |
| Điều kiện (条件) | 留守録すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 留守録しろ |
| Ý chí (意向) | 留守録しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 留守録するな |

