Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
留学 りゅうがく
du học
置きに おきに
lặp lại theo khoảng thời gian; cách nhau (ngày, tuần, tháng,...)
置き方 おきかた
thiết lập, vị trí
一日置き いちにちおき
việc làm dang dở lại để sang ngày khác làm tiếp; 2 ngày 1 lần
置き所 おきどころ
nơi đặt để