Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
留置場 (りゅうちじょう) — nơi bắt giữ
LƯU TRÍ TRÀNG
留置場
nơi bắt giữ
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
留学 りゅうがく
du học
留学先 りゅうがくさき
nơi du học
場面場面 ばめんばめん
cảnh này đến cảnh khác, tình huống này đến tình huống khác
市場相場 しじょうそうば
bản yết giá.