Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
畝溝 (うねみぞ) — cày những đỉnh
MẪU CÂU
畝溝
cày những đỉnh
溝 「みぞ」「どぶ」「こう」「うなて」
khoảng cách
溝がある みぞがある
có sự xa cách, bất đồng (trong mối quan hệ).
溝入れ みぞいれ
sự đục rãnh
溝水 どぶみず
nước cống
溝型 みぞかた
loại có rãnh