Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
畝織 (うねおり) — vải kẻ; nhung kẻ
MẪU CHỨC
畝織
vải kẻ
畝織り うねおり
vải có kẻ sọc
経畝織 たてうねおり
vải có các đường vân theo hướng thẳng đứng
組織 そしき
tổ chức; cơ cấu
組織的 そしきてき
có hệ thống, có phương pháp
組織者 そしきしゃ
người tổ chức