Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
畝織り (うねおり) — vải có kẻ sọc
MẪU CHỨC
畝織り
vải có kẻ sọc
組織 そしき
tổ chức; cơ cấu
組織的 そしきてき
có hệ thống, có phương pháp
組織者 そしきしゃ
người tổ chức
組織化 そしきか
Tổ chức, cấu tạo, thiết lập
組織力 そしきりょく
khả năng tổ chức, năng lực tổ chức