Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
略する (りゃくする) — lược bỏ
LƯỢC
略する
lược bỏ
侵略する しんりゃくする
xâm lược.
省略する しょうりゃくする
sót.
戦略 せんりゃく
binh lược
戦略的 せんりゃくてき
tính chiến lược
戦略家 せんりゃくか
nhà chiến lược