Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên
戦略 せんりゃく
binh lược
戦略的 せんりゃくてき
tính chiến lược
戦略家 せんりゃくか
nhà chiến lược
戦略上 せんりゃくじょう
chiến lược