略称 (りゃくしょう) — cách gọi ngắn gọn khác không phải tên chính thức
略称
LƯỢC XƯNG
りゃ く しょ う
Cách gọi ngắn gọn khác không phải tên chính thức
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 略称
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 略称する/りゃくしょうする |
| Quá khứ (た) | 略称した |
| Phủ định (未然) | 略称しない |
| Lịch sự (丁寧) | 略称します |
| te (て) | 略称して |
| Khả năng (可能) | 略称できる |
| Thụ động (受身) | 略称される |
| Sai khiến (使役) | 略称させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 略称させられる |
| Điều kiện (条件) | 略称すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 略称しろ |
| Ý chí (意向) | 略称しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 略称するな |

