略説 (りゃくせつ) — thuyết minh tóm tắt
略説
LƯỢC THUYẾT
りゃ く せ つ
Thuyết minh tóm tắt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 略説
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 略説する/りゃくせつする |
| Quá khứ (た) | 略説した |
| Phủ định (未然) | 略説しない |
| Lịch sự (丁寧) | 略説します |
| te (て) | 略説して |
| Khả năng (可能) | 略説できる |
| Thụ động (受身) | 略説される |
| Sai khiến (使役) | 略説させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 略説させられる |
| Điều kiện (条件) | 略説すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 略説しろ |
| Ý chí (意向) | 略説しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 略説するな |

