Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
番代 (ばんだい) — thay phiên nhau
PHIÊN ĐẠI
番代
thay phiên nhau
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
一番 「いちばん」「ひとつがい」
nhất; tốt nhất
番 「ばん」「つがい」
Đếm lượt order
番う つがう
ghép đôi (ở động vật)
番い つがい
cặp đôi