異性化 (いせいか) — (hoá học) sự đồng phân hoá
異性化
DỊ TÍNH HÓA
い せ い か
(hoá học) sự đồng phân hoá
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 異性化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 異性化する/いせいかする |
| Quá khứ (た) | 異性化した |
| Phủ định (未然) | 異性化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 異性化します |
| te (て) | 異性化して |
| Khả năng (可能) | 異性化できる |
| Thụ động (受身) | 異性化される |
| Sai khiến (使役) | 異性化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 異性化させられる |
| Điều kiện (条件) | 異性化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 異性化しろ |
| Ý chí (意向) | 異性化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 異性化するな |

