Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
異文化 (いぶんか) — nền văn hoá khác nhau
DỊ VĂN HÓA
異文化
nền văn hoá khác nhau
異文化交流 いぶんかこうりゅう
sự giao lưu đa văn hoá
異文化間看護 いぶんかかんかんご
chăm sóc điều dưỡng trong môi trường đa văn hóa
文化 ぶんか
văn hóa
文化人 ぶんかじん
người (của) văn hóa; người có văn hóa
文化の日 ぶんかのひ
ngày lễ Văn hoá (3/11)