Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
異方 (いほう) — anisotropic
DỊ PHƯƠNG
異方
anisotropic
異方性 いほうせい
tính không đẳng hướng
異方性度 いほうせいど
chỉ số dị hướng phân đoạn; mức độ dị hướng
異方導電フィルム いほうどうでんフィルム
sự truyền dẫn hướng quay phim
異方導電膜 いほうどうでんまく
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện