Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
異歯類 (いしるい) — anomodonts
DỊ XỈ LOẠI
異歯類
anomodonts
古異歯類 こいしるい
khảo cổ học
類 「るい」「たぐい」
loại; chủng loại.
異常 いじょう
không bình thường; dị thường
歯 「は」「よわい」「ば」「し」
răng
中歯 ちゅうば
guốc geta có độ cao vừa phải