疎 (そ おろ) — sự thưa thớt, xa cách
疎
SƠ
そ
Sự thưa thớt, xa cách
長年連絡
を
取
らなかったせいで
、
彼
との
疎
を
感
じる
。
Vì không liên lạc trong nhiều năm, tôi cảm thấy có sự xa cách với anh ấy.
Thưa thớt, xa cách, hời hợt
Ảnh minh họa

疎 (そ おろ) — sự thưa thớt, xa cách
SƠ
