Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
疎漏 (そろう) — sự cẩu thả
SƠ LẬU
疎漏
sự cẩu thả
漏れ もれ
rò chảy.
だだ漏れ だだもれ
rò rỉ lớn
漏れなく もれなく
đầy đủ
情報漏れ じょうほうもれ
rò rỉ thông tin
水漏れ みずもれ
sự rỉ nước