Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
疏水 (そすい) — kênh, sông đào, ống
THỦY
疏水
kênh, sông đào, ống
水 「みず」「すい」「み」
nước
お水 おみず
一水 いっすい
một dòng chảy; một dòng nước; một dòng sông
二水 にすい
bộ "冫" BĂNG trong các chữ như "冷" LÃNH và "凍" ĐÔNG
水化 すいか
sự Hyddrat hoá