Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
疏注 (そちゅう) — ghi chú; bình luận; nhận xét; chú thích
CHÚ
疏注
ghi chú
注意 ちゅうい
sự chú ý
ご注意 ごちゅうい
chú ý (kính ngữ)
注意力 ちゅういりょく
sự chăm chú, sự chú ý, sự lưu tâm, thái độ ân cần, sự săn sóc chu đáo
注意点 ちゅういてん
điểm cần chú ý
注意書 「ちゅういしょ」「ちゅういがき」
những phương hướng